Vietnhatnavi
コース
ニュース12月 23, 2021

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Ô tô

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô

適用
てきよう
 Áp dụng, ứng dụng
隠す
かくす
 Ẩn, giấu kín
悪影響
あくえいきょう
 Ảnh hưởng xấu
安全
あんぜん
 An toàn
略図
りゃくず
 Lược đồ, bản vẽ sơ lược
図面
ずめん
 Bản vẽ thiết kế
説明書
せつめいしょ
 Bản hướng dẫn
計画書
けいかくしょ
 Bản kế hoạch
半径
はんけい
 Bán kính
球の半径
きゅう の はんけい
 Bán kính mặt cầu
抑える、押さえる
おさえる
 Ấn xuống, khống chế, áp chế
おと
 Âm thanh
ひかり
 Ánh sáng

スケッチ
 Bản phác thảo
原稿
げんこう
 Bản thảo
本体
ほんたい
 Bản thể, thực thể
汚す
よごす
 Bẩn thỉu
詳細図
しょうさいず
 Bản vẽ chi tiết
平面図
へいめんず
 Bản vẽ chiếu bằng
側面図
そくめんず
 Bản vẽ chiếu cạnh
主投影図
しゅとうえいず
 Bản vẽ hình chiếu chính
正面図
しょうめんず
 Bản vẽ mặt trước
全体図
ぜんたいず
 Bản vẽ tổng quan
一覧

 Bảng biểu

チェックリスト
 Bảng kiểm tra
均一
きんいつ
 Bằng nhau, cân bằng
扁平
へんぺい
 Bằng phẳng, nhẵn nhụi
名札
なふだ
 Bảng tên
ギヤ

 Bánh răng
歯車
はぐるま、モシュール
 Bánh răng ô tô
後輪
こうりん
 Bánh xe sau
前輪
ぜんりん
 Bánh xe trước
車輪
しゃりん、
 Bánh xe
台風
たいふう
 Bão, gió lớn
報告
ほうこく
 Báo cáo
日報
にっぽう
 Báo cáo ngày
週報
しゅうほう
 Báo cáo tuần
月報
げっぽう
 Báo cáo tháng
保証
ほしょう
 Bảo đảm, bảo hành
含む
ふくむ
 Bao hàm, chứa đựng
保険
ほけん
 Bảo hiểm
整備
せいび
 Bảo quản, duy trì
開始
かいし
 Bắt đầu
折れる
おれる
 Bẻ gập, bẻ gẫy
傍ら
かたわら
 Bên cạnh, xung quanh
近傍
きんぼう
 Bền dai, chịu được lâu


Xem thêm

  1. Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự
  2. Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu


右記
うき
 Bên phải
左記
さき
 Bên trái
おく
 Bên trong, nội thất
遭難
そうなん
 Bị tai nạn, bị nguy hiểm
変形
へんけい
 Biến dạng
偏差
へんさ
 Độ lệch
変更
へんこう
 Biến đổi
消失
しょしつ
 Biến mất, tiêu dùng
編集
へんしゅう
 Biên tập, biên soạn, chọn lọc
変速
へんそく
 Sang số, đổi số
評価
ひょうか
 Bình giá, đánh giá, định giá
平均
へいきん
 Bình quân
荷造り
にづくり
 Bó, gói, xếp đặt
背景
はいけい
 Bối cảnh
量る、計る
はかる
 Cân, đo lường
締める
しめる
 Buộc chặt
対称
たいしょう
 Cân xứng, đối xứng

エッジ
 Cạnh, mép, rìa, gờ

アーム
 Cánh chịu lực
以上
いじょう
 Cao hơn

グレード
 Cấp bậc, mức độ
上級
じょうきゅう
 Cấp trên, thượng cấp
切る
きる
 Cắt
構成
こうせい
 Cấu thành
構築
こうちく
 cấu trúc, xây dựng

タッチ
 Chạm vào, đụng vào, kề sát
抑える
おさえる
 Chặn, kẹp lại, không cho tiếp xúc
認める
みとめる
 Chấp nhận, thừa nhận
厳密
げんみつ
 Chặt chẽ, tỉ mỉ, nghiêm ngặt
積み上げ
つみあげ
 Chất đống, đống

フューエル
 Chất đốt, nguyên liệu
品質
ひんしつ
 Chất lượng
焼ける
やける
 Cháy
流す
ながす
 Chảy (nước chảy)
飛び出す
とびだす
 Chạy ra, nhảy ra
漏れる
もれる
 Chảy ra, rò rỉ
作る、造る
つくる
 Chế tạo

チェック
 Kiểm tra
差し込む
さしこむ
 Chèn vào, lồng vào
指定
してい
 Chỉ định
支配
しはい
 Chi phối, ảnh hưởng
指摘
してき
 Chỉ ra, chỉ trích
指示
しじ
 Chỉ thị
要領
ようりょう
 Chỉ dẫn
他部品
たぶひん
 Chi tiết khác
部品
ぶひん
 Chi tiết, bộ phận
単品
たんぴん
 Chi tiết đơn



Tải app Vietnhatnavi để học dễ dàng hơn

IOS:        Link tải

Android: Link tải

Xem thêm các từ vựng khác theo chủ đề

Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Điện tử

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thực phẩm

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách sạn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ khí

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế toán

Từ vựng tiếng Nhật về nấu ăn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin (IT)

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Pháp luật

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thương mại

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu

記事を友達とシェアしましょう