Vietnhatnavi
コース
ニュース12月 24, 2021

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế toán

Tài sản (資産)

Tài sản lưu động (流動資産)

Cash on hand
手元現金/手持ち現金
tiền mặt
Cash in bank
預金現金
tiền gửi ngân hàng
Promisery notes, bill of exchange
 受取手形
hối phiếu
Receivables
 売掛金/未収金
phải thu của khách hàng
Prepayments
前払い・前渡金
các khoản trả trước
Suspense payment
仮払い
tạm ứng
Allowance for bad debt
貸倒引立て金
dự phòng nợ khó đòi
Raw material
 材料
nguyên vật liệu
Tools (unused consumables)
道具・未使用消耗品
công cụ, dụng cụ
Inventories
製品・商品・棚卸資産
hàng tồn kho

Tài sản cố định (固定資産)

Tangible fixed assets
 有形固定資産
Tài sản cố định hữu hình
Plants, equipment
建物・物件・機械・設備
nhà xưởng, thiết bị, máy móc
Depreciation, accumulated depr.
減価償却費・累計減価償却費
khấu hao, khấu hao lũy kế
Intangible fixed assets
無形固定資産
Tài sản cố định vô hình
Bonds, stocks
有価証券
trái phiếu, cổ phiếu
Land used right
土地使用権
quyền sử dụng đất
Licenses, patents
 特許使用権
quyền sở hữu trí tuệ

Nợ và Vốn chủ sở hữu (負債及び資本)

Nợ (負債)

Short term liabilities
短期負債
 Nợ ngắn hạn
Short term loans
 短期借入金
 vay ngắn hạn
Payables to suppliers
買掛金
phải trả nhà cung cấp
Unpaid taxes
 未払い租税
thuế phải trả
Other payables
 未払い金
các khỏan phải trả khác
Longterm labilities
長期負債
Nợ dài hạn
Longterm loans
長期借入金
vay dài hạn
Bonds
 社債
trái phiếu
Mortgages
担保ローン
khoản vay có thế chấp
Financial lease
 長期ファイナンスリース
thuê tài chính dài hạn

Vốn chủ sở hữu (資本)

Owner’s capital
 資本金
vốn góp
Withdrawal
引き出し
phần rút vốn
Retained earnings
 剰余利益
lợi nhuận để lại
Unsolved income
 準備利益・未処理利益
lợi nhuận chưa xử lý
Undistributed income
 未配当利益
lợi nhuận chưa phân phối
Bonus Allowance
 賞与積立金
quỹ dự phòng thưởng nhân viên
Welfare allowance
 厚生積立金
quỹ phúc lợi

Báo cáo thu nhập (損益計算書)

Gross sales
売上高
Doanh thu gộp
Sales return, sales discount
売上返品・売上割引
hàng trả về, giảm giá hàng bán
Net sales
 純売上高
Doanh thu thuần
Cost Of Goods Sold
売上原価
Chi Phí Hàng Bán
Raw materials
原材料費
chi phí nguyên vật liệu
Directlabour’s labour
 直接人件費
chi phí nhân công trực tiếp
Unpaid bonus
未払い賞与金
thưởng nhân viên
Fuel expense
 燃料費
chi phí nhiên liệu
Processing fee
 加工費
chi phí gia công
Consumables
 消耗費
chi tiêu tiêu dùng
Tools
道具
công cụ
Depreciations
 減価償却費
chi phí khấu hao
Factory rental expenses
 工場レンタル
chi phí thuê nhà máy
Water, gas, electricity
光熱費
chi phí điện, nước..
Gross Margin Profit
売上総利益
Lợi nhuận gộp
Sales expenses
 販売費
Chi phí bán hàng
Salaries
人件費
chi phí nhân công
Unpaid bonus
 未払い賞与
thưởng nhân viên
Depreciations
減価償却費
chi phí khấu hao
Advertising expenses
宣伝費
chi phí quảng cáo
Promotion expenses
 販促費
chi phí khuyến mãi
Gross sales
売上高
Doanh thu gộp
Sales return, sales discount
売上返品・売上割引
hàng trả về, giảm giá hàng bán
Net sales
 純売上高
Doanh thu thuần
Cost Of Goods Sold
売上原価
Chi Phí Hàng Bán
Raw materials
原材料費
chi phí nguyên vật liệu
Directlabour’s labour
 直接人件費
chi phí nhân công trực tiếp
Unpaid bonus
未払い賞与金
thưởng nhân viên
Fuel expense
 燃料費
chi phí nhiên liệu
Processing fee
 加工費
chi phí gia công
Consumables
 消耗費
chi tiêu tiêu dùng
Tools
道具
công cụ
Depreciations
 減価償却費
chi phí khấu hao
Factory rental expenses
 工場レンタル
chi phí thuê nhà máy
Water, gas, electricity
光熱費
chi phí điện, nước..
Gross Margin Profit
売上総利益
Lợi nhuận gộp
Sales expenses
 販売費
Chi phí bán hàng
Salaries
人件費
chi phí nhân công
Unpaid bonus
 未払い賞与
thưởng nhân viên
Depreciations
減価償却費
chi phí khấu hao
Advertising expenses
宣伝費
chi phí quảng cáo
Promotion expenses
 販促費
chi phí khuyến mãi


Tải app Vietnhatnavi để học dễ dàng hơn

IOS:        Link tải

Android: Link tải

Xem thêm các từ vựng khác theo chủ đề

Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Điện tử

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thực phẩm

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách sạn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ khí

Từ vựng tiếng Nhật về nấu ăn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin (IT)

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Pháp luật

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thương mại

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu


記事を友達とシェアしましょう