Vietnhatnavi
コース
ニュース12月 24, 2021

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ khí

くぎぬき
釘抜き
Kìm
ストリッパ

Kìm rút dây
パイプレンチ

Kìm vặn ống nước
ニッパ

Kìm cắt
ペンチ

Kìm điện
ラジオペンチ

Kìm mỏ nhọn
スパナ

Cờ lê
くみスパナー
組みスパナー
Bộ cờ lê
りょうぐちスパナー
両口スパナー
Cờ lê 2 đầu
ねじまわし/ドライバ
螺子回し
Tô vít
マイナスドライバー

Tô vít 2 cạnh
プラスドライバー

Tô vít 4 cạnh
ボックスドライバー

Tô vít đầu chụp
きれは/バイト
切れ刃
Dao
じゅんかつゆ
潤滑油
Dầu nhớt
はさみ
Kéo
きょうれん
教練
Mũi khoan
チェーン

Dây xích
ちょうつがい/ヒンジ
蝶番
Bản lề
かなづち/ハンマー
金槌
Búa
てんけんハンマ
点検ハンマ
Búa kiểm tra
リッチハンマ

Búa nhựa
けんまき

Máy mài đầu kim
といし
砥石
Đá mài
やすり

Dũa
ねじ/キーパー
捻子
Ốc, vit
けんまし/サンドペーパー
研磨紙
Giấy ráp
カーボンブラシ/せきたんブラシ
石炭ブラシ
Chổi than
せつだんようけんさくといし
切断用研削砥石
Đá cắt sắt
ブローチ

Mũi doa
マイクロ

Panme
スライドキャリパス

Thước kẹp
ひずみけい
ひずみ計
Đồng hồ đo biến dạng
くうきあっしゅくき
空気圧縮機
Máy nén khí
エアコン

Máy điều hòa nhiệt độ
せんだんき/カッター
せん断機
Máy cắt
ハックソーブレード

Lưỡi cưa
スライジング゙ルール

Thước trượt
ヴォルト

Bulong
せんばんき
旋盤気
Máy tiện
ようせつぼう
溶接棒
Que hàn
ようせつき
溶接機
Máy hàn
エレクトロマグネット

Nam châm điện
ドリルプレス

Máy đột dập
バルブ

Bóng đèn
けいこうとう
蛍光灯
Đèn huỳnh quang
スライダック/へんあつき
変圧器
Máy biến áp
スイッチ

Công tắc
ワイヤ

Dây điện
エンジン

Động cơ
あんぜんき
安全器
Cầu chì
センサ

Cảm biến
ハウジング

Ổ cắm điện
プラグ

Phích cắm điện
エレクトリック/でんりゅう
電流
Dòng điện
しゅうはすう
周波数
Tần số
セル/でんち
電池
Pin Ăcqui
でんし
電子
Điện tử
でんあつ
電圧
Điện áp
でんこうあつ
電高圧
Điện cao áp
きせい/てきせいか
規制 /適正化
Định mức
ターン

Vòng quay
ロールレート

Tốc độ quay
かんれい
慣例
Quy ước
インシュレーション/でんきぜつえん
電気絶縁
Sự cách điện
アウトプット

Công suất
しゅうようりょく/ようりょう
収容力 /容量
Dung lượng
ていでん
停電
Mất điện , cúp điện
しゅうい
周囲
Chu vi
そと
Ngoài
なか
Trong
えんのちょっけい
円の直径
Đường kính
がいけい
外径
Đường kính ngoài
ないけい
内径
Đường kính trong
あつさくき
圧搾機
Máy ép
ポンプ

Máy bơm
ベンダ

Máy uốn (dùng uốn tôn)
あなあけ
穴あけ
Khoan
あなけじゅんはめあい
穴基準はめあい
Mối lắp theo hệ lỗ tiêu chuẩn
あなぬき
穴抜き
Đột


あなろぐけいき
アナログ計器
Thiết bị đo
アンダーカット

Hốc dạng hàm ếch
あないよく
案内翼
Tấm hướng dẫn, bộ khuếch tán
アンカーボルト

Bu lông chốt, bu lông neo
あんていかほしょうき
安定化補償器
Bộ ổn áp, bộ ổn định
あんぜんかんり
安全管理
Quản lý an toàn
あんぜんざいこ
安全在庫
Kho lưu trữ an toàn
アップセットようせつ
アップセット溶接
Sự chồn mối hàn
あらさ
粗さ
Độ nhám
ありみぞ
あり溝
Rãnh đuôi én
アルマイト

Phèn
アルミニウム

Nhôm
アルミニウムごうきん
アルミニウム合金
Hợp kim nhôm
あそびはぐるま
遊び歯車
Bánh răng trung gian
あっせつ
圧接
Hàn ép, hàn có áp lực
あっしゅくちゃっかきかん
圧縮着火機関
Động cơ cháy nhờ nén
あっしゅくえき
圧縮液
Chất lỏng nén
あっしゅくひ
圧縮比
Tỉ lệ nén
あっしゅくかじゅう
圧縮荷重
Tải trọng nén
あっしゅくこうてい
圧縮行程
Quá trình nén, thì nén
あつえん
圧延
Sự cán
あつえんき
圧延機
Máy cán
あつえんこうざい
圧延鋼材
Thép cán
あついんかこう
圧印加工
Sự dập nổi
あつりょくエネルギ
圧力エネルギ
Năng lượng do áp suất
でんせん
電線ランプ
Đèn báo nguồn
だがね

Cái đục
モンキハンマ

Mỏ lết
コンパス

Compa
しの

Dụng cụ chỉnh tâm
ラジットレンチ

Cái choòng đen
ポンチ

Chấm dấu
ひらやすり
平やすり
Rũa to hcn
さんかく
三角
3 góc
ぎゃくタップ
逆タップ
Mũi khoan taro
タップハンドル

Tay quay taro
ドリル

khoan bê tông
ソケトレンチ

Cái choòng
タッパ

Taro ren
ジグソー

Mắt cắt


ジェットタガネ

Máy đánh xỉ
シャコ

Ê to
スケール

Thước dây
ぶんどき

Thước đo độ
スコヤー

Ke vuông
イヤーがん

Súng bắn khí
ノギス

Thước kẹp cơ khí
グリスポンプ

Bơm dầu
かなきりバサミ

Kéo cắt kim loại
ひずみ

Cong, xước
ちょうこく
彫刻
Khắc
せいみつ
精密
chính xác
はかる
計る
đo
すんぽう
寸法
Kích thước
ノギス

Thước cặp
ひらワッシャー
平ワッシャー
Long đen
ねじ

Vít
ボルト

Bulông
ローレット

Chốt khóa
ブレーカ

Áptomát
トランス

Máy biến áp
ヒューズ

Cầu chì
リレ

Role
ダクト

Ống ren
サーマル

Rơle nhiệt
ソケット

Đế rơle
コネクタ

Đầu nối
メーター

Ampe kế
ていばん
底板
Mặt đáy
そくばん
即板
Mặt cạnh
てんばん
天板
Nóc
ナット

Đai ốc
スプリング

Vòng đệm
コンプレッサー

Máy nén khí
リベック

Súng bắn đinh
ボックスレンチ

Dụng cụ tháo mũi khoan
ジグソー

Cưa tay
ポンチ

Vạch dấu
ピット

Pít-tông
でんきはんたごで
電気半田ごて
Máy hàn điện
かなきりのこ

Cưa cắt kim loaị
ノギス

Thước cặp
Vブロック

Khối V
ピッチゲージ

Thước hình bánh răng
パイプカッター

Dao cắt ống
ワイヤブラシュー

Bàn chải sắt
あぶらをさす
油をさす
Bôi dầu vào
まんりき

Mỏ cặp
かじゃ

Dụng cụ tạo gờ
へら

Dao bay
かんな

Dụng cụ bào
りょうは
両刃のこ
Dao 2 lưỡi
さげふり

Quả dọi
すいじゅんき
水準器
Máy đo mặt phẳng bằng nước
トーチランプ

Đèn khò
スコップ

Xẻng
はけ

Chổi sơn
スプレーガン

Bình phun



Tải app Vietnhatnavi để học dễ dàng hơn

IOS:        Link tải

Android: Link tải

Xem thêm các từ vựng khác theo chủ đề

Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Điện tử

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thực phẩm

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách sạn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế toán

Từ vựng tiếng Nhật về nấu ăn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin (IT)

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Pháp luật

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thương mại

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu

記事を友達とシェアしましょう