Vietnhatnavi
コース
ニュース12月 24, 2021

Từ vựng tiếng Nhật trong nhà hàng

Một số gia vị, dụng cụ được dùng phổ biến

油 あぶら
Dầu
砂糖 さとう
Đường
塩 しお
Muối
胡椒 こしょう
Tiêu
マヨネーズ
Mayonnaise
カラシ
Mù tạt
Dấm
ヌクマム
Nước mắm
しょうが
Gừng
調味料 ちょうみりょう
gia vị chung
冷蔵庫 (れいぞうこ)
Tủ lạnh
ファン
Máy quạt
食器棚 (しょっきだな)
Tủ chén bát
ゴミ箱(ばこ)
Thùng rác
シェルフ ・ 棚(たな)
giá đỡ, giá đựng đồ
電子レンジ
Lò vi sóng
電気コンロ
Bếp điện
オーブン
Lò nướng
フライパン
chảo
mâm
やかん
ấm nước
茶(ちゃcha)
trà


ナイフ
dao ( dùng trong bàn ăn )
ほうちょう
dao dùng trong nhà bếp
まな板(まないた)
thớt
泡立て器 あわだてき)
cái đánh trứng
麺棒(めんぼう)
trục cán bột
生地(きじ)
bột áo
エプロン
tạp dề
汚れ, しみ(よごれ, しみ)
vết bẩn
卸し金(おろしがね)
dụng cụ bào
水切り(みずきり)
đồ đựng làm ráo nước
こし器(こし き)
dụng cụ rây (lọc)
計量カップ(けいりょう かっぷ)
tách đo lường
計量スプーン(けいりょう すぷーん)
muỗng đo lường
ちゃわん
chén, bát
箸, お箸(はし, おはし)
đũa
皿(さら)
đĩa
ナプキン
giấy ăn
スプーン
muỗng
フォーク
nĩa

Những món ăn, thức uống thường xuất hiện trong menu của nhà hàng, quán ăn Nhật

ミ ネ ラ ル ウ ォ ー タ ー
Nước khoáng
ジ ュー ス
Nước ép trái cây
マンゴジ ュー ス
Nước ép xoài
トマトジ ュー ス
Nước ép cà chua
ビ ー ル
Bia
生ビ ー ル
bia tươi
瓶ビ ー ル
bia chai
ワ イ ン
rượu vang
あ か ぶ ど う し ゅ
Rượu vang nho
赤 ワ イ ン (赤 葡萄酒)
Rượu vang đỏ
し ろ ワ イ ン (し ろ ぶ ど う し ゅ)
Rượu trắng
白 ワ イ ン (白 葡萄酒)
rượu vang trắng
シ ャ ン パ ン
Shampan Champers / Bubbly
さ け
Rượu Sake
前 菜 ぜ ん さ い
Khai vị
メ イ ン
Chủ yếu
デ ザ ー ト
Tráng miệng
付 け 合 わ せ 料理 つ け あ わ せ り ょ う り
món ăn kèm (Salad)
ス ー プ
Canh
サ ラ ダ
Salad
ソ ー ス
Nước xốt
野菜 や さ い
Rau
じ ゃ が 芋 じ ゃ が い も
Khoai tây


Tải app Vietnhatnavi để học dễ dàng hơn

IOS:        Link tải

Android: Link tải

Xem thêm các từ vựng khác theo chủ đề

Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Điện tử

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thực phẩm

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách sạn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ khí

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế toán

Từ vựng tiếng Nhật về nấu ăn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin (IT)

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Pháp luật

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thương mại

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu

記事を友達とシェアしましょう