Vietnhatnavi
コース
ニュース12月 24, 2021

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thực phẩm

ぎゅうにく
牛肉
thịt bò
こうしにく
子牛肉
thịt bê
ぶたにく
豚肉
thịt lợn
とりにく
鶏肉
thịt gà
マトン

thịt cừu
ラム

thịt cừu non
かもにく
鴨肉
thịt vịt
たまご
trứng
うずなのたまご
うずなの卵
trứng chim cút
うなぎ

lươn
かつお

cá ngừ
かれい

cá bơn lưỡi ngựa
こい
cá chép
さけ
cá hồi
さば

cá thu
さわら

cá thu Tây Ban Nha
すずき・

Cá rô biển
たい
Cá tráp biển
たら

cá tuyết
にしん

cá trích
ひらめ

cá bơn
まくろ

cá ngừ
ます

cá trê
いか

mực
たこ
bạch tuộc
いせえび
伊勢えび
tôm hùm
こえび
小海老
tôm thẻ
かに

cua
たにし

ốc (vặn)
あわび

Bào ngư
かき

hàu
はまぐり

Trai, sò (lớn)
ほたてかい

Sò điệp


バター

マーガリン

Bơ thực vật
しょくようゆ
食用油
Dầu ăn
あぶら
Dầu
ピーナッツゆ
ピーナッツ油
Dầu phộng
ごまゆ
ごま油
Dầu mè
とうもろこしゆ
とうもろこし油
Dầu bắp
サラダゆ

Dầu salad
こしょう
胡椒
Hạt tiêu
Dấm ăn
さとう
砂糖
Đường
はちみつ
蜂蜜
Mật ong
しお
Muối
しょうゆ
醤油
Nước tương
とうがらし
唐辛子
Ớt
しょうとうがらし
小唐辛子
Ớt hiểm
なまとうがらし
生唐辛子
Ớt tươi
かんそうとうがらし
乾燥唐辛子
Ớt khô
ふくらしこな
膨らし粉
Thuốc muối
みょうばん

Phèn chua
しょうが
生姜
Gừng
にんにく
大蒜
Tỏi
たまねぎ

Hành tây
シナモン

Quế
わさび

Mù tạt
カレーこな
カレー粉
Bột cà ri
むぎこな
麦粉
Bột mì
かたくりこな
片栗粉
Bột sắn, bột năng


ごま
胡麻
Vừng (Mè)
しろごま
白胡麻
Vừng trắng (Mè trắng)
くろごま
黒胡麻
Vừng đen (Mè đen)
カシューナッツ

Hạt điều
まめ
Đỗ (Đậu)
あおまめ
青豆
Đỗ xanh (Đậu xanh)
あずき

Đỗ đỏ (Đậu đỏ)
おおまめ
大豆
Đỗ tương (Đậu nành, đậu tương)
とうもろこし

Ngô (Bắp)
おおまめ
大豆
Đỗ tương (Đậu nành, đậu tương)
きゅうり

Dưa leo
たけのこ
竹の子
Măng
キノコ

Nấm rơm
しいたけ

Nấm đông cô
きくらげ

Nấm mèo
たまねぎ
玉ねぎ
Hành tây
りねぎ

Hành lá
もやし

Giá đỗ
へちま

Mướp
ゴーヤ

Mướp đắng
オクラ

Đậu bắp
アスパラガス

Măng tây
ハスのたね
ハスの根
Ngó sen
レンコン

Củ sen
ハスのみ
ハスの実
Hạt sen


Tải app Vietnhatnavi để học dễ dàng hơn

IOS:        Link tải

Android: Link tải

Xem thêm các từ vựng khác theo chủ đề

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng

Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Điện tử

Từ vựng tiếng Nhật trong nhà hàng

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách sạn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ khí

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế toán

Từ vựng tiếng Nhật về nấu ăn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin (IT)

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Pháp luật

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thương mại

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu

記事を友達とシェアしましょう