Vietnhatnavi
コース
ニュース12月 24, 2021

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xây dựng

ドライ壁
vách thạch cao
ドライバー
Tu vít/ Tuốc nơ vít
ナット
bu lông
のこぎり
cưa tay
のみ
cái đục
パイプレンチ
ống cờ lê
はしご
thang
針金
dây kẽm
プラスドライバー
Vít ba ke
ブリキ
sắt thiếc
ブルドーザー
Xe ủi đất
ベニヤ板
gỗ dán
ペンキ
sơn
ペンキはけ
Cọ
ペンキローラー
cây lăn sơn
ペンキ入れ
Mâm chứa sơn nước
ペンチ
cái kìm
ボルト
Cái then, cái chốt cửa
巻尺
thước dây
丸のこ
máy cưa tròn
屋根板
tấm gỗ làm mái nhà
弓のこ
Cưa sắt
ワイヤーストリッパー
kềm cắt, bấm cáp
ブレーカー
Máy dập, máy nghiền
チップソー
Máy phay (dụng cụ cắt gỗ)
電動かんな
Máy bào điện động
土台
Móng nhà
土間
Sàn đất
ドリル
Mũi khoan, máy khoan, khoan
現場
Công trường, nơi thực hiện công việc
羽柄材
Vật liệu trợ lực cho kết cấu nhà
Cột, trụ
自動かんな盤
Máy bào tự động
測る
Đo đạc
Jō- Đơn vị đo chiều dài (jyo = shaku = /m =.m)
Ken- Đơn vị đo chiều dài (ken = .m)
上棟
Xà nhà
住宅
Nhà ở
開口部
Lỗ hổng, ổ thoáng
欠き
Sự thiết hụt, thiếu
加工
Gia công, sản xuất
囲い
Hàng rào, tường vây
加工機
Máy gia công
Khung (cửa chính, cửa sổ)
窓台
Khung dưới cửa sổ
鎌継ぎ
Bản lề
矩計
Bản vẽ mặt cắt
金物
Đồ kim loại
乾燥材
Nguyên liệu khô
検査
Kiểm tra
Xà gỗ
削る
Gọt, giũa, bào ,cắt
危険
Sự nguy hiểm
Dụng cụ dùi
切妻
Mái hiên
切る
Cắt gọt
木表
Mặt ngoài của gỗ
木裏
Mặt trong của gỗ
勾配
Độ dốc, độ nghiêng
合板
Gỗ dán
工具
Công cụ, dụng cụ
コンプレッサー
Máy nén, máy ép
コンセント
Ổ cắm
腰掛け
Cái ghế dựa, chỗ để lưng
故障
Hỏng, trục trặc, sự cố
構造材
Kết cầu phần trụ cột (chống đỡ nhà)
Cái đinh
曲がり
Cong, vẹo, chỗ vòng
丸太
Gỗ ghép
面取り
Cắt góc
木材
Gỗ, vật liệu gỗ
ナット
Tán, đinh ốc


ずめん
図面
bản vẽ
(てっきん) コンクリート
鉄筋
bê tông cốt sắt
(けいりょう) コンクリート
軽量
bê tông nhẹ cân
かべ
bức tường
かいだん
階段
bậc thang
はしら
cây cột
はり

cây kèo, xà ngang
さかん
左官
công việc trát hồ
かせつこうじ
仮設工事
công việc xây dựng tạm thời
てっきん
鉄筋
cốt sắt
きょうど
強度
cường độ
ワックス

chất sáp để đánh bóng
(う) める
chôn
ひびわれ

chỗ bị nứt nẻ
めち
目地
chỗ tiếp nối
(あんぜん) ベルト
安全
dây thắt lưng an toàn
くうきせいじょうそうち
空気清浄装置
dụng cụ lọc không khí
こうじちゅう
工事中
đang làm công sự


Tải app Vietnhatnavi để học dễ dàng hơn

IOS:        Link tải

Android: Link tải

Xem thêm các từ vựng khác theo chủ đề

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thực phẩm

Từ vựng tiếng Nhật ngành Điện

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Điện tử

Từ vựng tiếng Nhật trong nhà hàng

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Khách sạn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Cơ khí

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kế toán

Từ vựng tiếng Nhật về nấu ăn

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin (IT)

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành ô tô

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Pháp luật

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Thương mại

Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu

記事を友達とシェアしましょう